xao xác

xao xác

Gà trống gáy xao xác lúc bình minh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều âm thanh hỗn độn, không đều, vang lên từ nhiều phía: "xao xác" mô tả trạng thái ồn ào, nhộn nhịp, với các tiếng động lộn xộn, không trật tự, thường từ nhiều nguồn khác nhau.
    • Gây cảm giác náo động, không yên tĩnh: "xao xác" cũng diễn tả sự hỗn loạn về âm thanh, làm cho không gian mất đi vẻ tĩnh lặng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tiếng xao xác gáy mau. (Âm thanh gà gáy dồn dập, hỗn độn từ nhiều hướng.)
    • Cả khu chợ xao xác tiếng người mua bán. (Khu chợ ồn ào với nhiều tiếng nói, mời chào lẫn lộn.)
    • cây xao xác trong gió thu. (Tiếng khô va vào nhau tạo ra âm thanh rời rạc, không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xao xác" dùng để tả cảnh vật: thường xuất hiện trong văn chương để gợi tả không khí náo nhiệt hoặc hoang vắng nhưng âm thanh hỗn độn.
    • Buổi sớm mai, tiếng chim xao xác trên cành. (Buổi sáng nhiều tiếng chim hót lộn xộn từ các phía.)
  • "xao xác" trong tâm trạng: đôi khi dùng ẩn dụ để diễn tả cảm xúc bồn chồn, không yên.
    • Lòng anh xao xác nhớ thương. (Tâm trạng anh hỗn loạn, không yên nỗi nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xao động (tính từ): trạng thái không yên, bị khuấy động (thường về tâm hồn hoặc không gian).
    • Mặt hồ xao động gió. (Mặt hồ gợn sóng do gió thổi.)
  • Xôn xao (tính từ): ồn ào, náo nhiệt, thường do nhiều người nói chuyện.
    • Tin tức đó làm cả làng xôn xao. (Tin tức đó gây náo động trong làng.)
  • Lác đác (tính từ): thưa thớt, rải rác, không đềutrái nghĩa về mật độ nhưng không hoàn toàn trái với "xao xác".
Từ đồng nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn, hỗn loạn.
  • Nhộn nhịp: sầm uất, nhiều hoạt động âm thanh.
  • Hỗn độn: lộn xộn, không trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • Xao xác như ong vỡ tổ: rất ồn ào, hỗn loạn, như tiếng ong bay tán loạn khi tổ bị phá.
    • Đám đông xao xác như ong vỡ tổ khi nghe tin động đất. (Đám đông hỗn loạn ồn ào khi nghe tin động đất.)

Từ chứa "xao xác"